|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, nạo vét công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông, công trình điện 35kW.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang cải tạo động ruộng, san lấp mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : Gia công, lắp đặt cơ khí.
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết : Khai thác khoáng sản ( Trừ khoáng sản cấm )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|