|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm, sản phẩm hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm
|
|
46411
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
46413
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phụ liệu ngành may
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, điện máy
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm, thủy hải sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng lương thực, thực phẩm, các loại bánh kẹo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu xe, đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|