|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi kỳ nhông, kỳ đà, rắn mối, chăn nuôi gia cầm khác; Nhân và chăm sóc con vật nuôi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy tính
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi kỳ nhông, kỳ đà, rắn mối, chăn nuôi gia cầm khác; Nhân và chăm sóc con vật nuôi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông lâm sản, mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản, mua bán giống gia súc, gia cầm, con vật nuôi; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách theo hợp đồng
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống cây trồng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê âm thanh, ánh sáng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Mua bán thuốc thú y
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hằng năm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|