|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá (sản xuất trong nước)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi, sản xuất gia súc, gia cầm tập trung
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, tinh chế thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thịt gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất, phát triển giống cây trồng, giống cây lâm nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Sản xuất, phát triển giống vật nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|