|
2910
|
Sản xuất xe có động cơ
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp ô tô tải, ô tô khách
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề dài hạn (từ 1 - 3 năm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy nông ngư cơ, máy móc thiết bị công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt dây chuyền sản xuất công nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
50121
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách bằng đường bộ, vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế phương tiện giao thông đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|