|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi, cải tạo mặt bằng, đồng ruộng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch bằng ô tô
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng cơ khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, sửa chữa các mặt hàng cơ khí, hàng điện tử, điện lạnh
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công, sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô, xe bồn, xe đầu kéo và xe tải
|