|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, công trình điện
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi trẻ em
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác các loại khoáng sản ( trừ khoáng sản cấm )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Khai thác, mua bán cây xanh; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Đầu tư xây dựng, kinh doanh chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|