|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy, thủy lợi, công trình ngầm dưới nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
46101
|
Mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ trục vớt, cứu hộ, lai dắt tàu biển, cung ứng tàu biển
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, các công trình kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ nổ mìn phá đá (chỉ hoạt động khi được nhà nước cho phép)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Nạo vét và san lấp mặt bằng
|