|
730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị thi công cơ giới, máy móc thăm dò, khai thác chế biến khoáng sản
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sơ chế gỗ
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến quặng vàng, quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|