|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; bán buôn thiết bị nghe nhìn, thông tin liên lạc
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện thoại trong nhà, lắp đặt ăng ten truyền hình, cáp và mạng thông tin, thiết bị bảo vệ, báo động, phòng cháy chữa cháy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; bán buôn thiết bị nội thất
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế mạng tin học, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; thiết bị thu gom rác thải, thiết bị xử lý môi trường; bán buôn thiết bị máy móc xây dựng, thiết bị dụng cụ cơ khí, thiết bị dụng cụ đo lường; bán buôn thiết bị an toàn, vật tư thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý dự án công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện; Tư vấn thẩm tra, lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn lập dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, thủy điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện; Hệ thống phòng cháy chữa cháy; Giám sát công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Khảo sát địa hình - địa chất
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán buôn điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn ngư lưới cụ, máy móc thiết bị phục vụ du lịch và tắm biển
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|