|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch bằng đường bộ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ khí
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng mộc dân dụng
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất vật liệu, phụ kiện ngành bưu điện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Khảo sát, thiết kế, giám sát xây dựng, lắp đặt, sản xuất, gia công, sửa chữa công trình thông tin, đường dây thông tin, các tuyến cáp thông tin, các công trình bê tông thuộc viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt cột cao, ăng ten, cống bể
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu, phụ kiện ngành bưu điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|