|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, quản lý vận hành, sản xuất điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường dây, trạm biến thế điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công các công trình cấp thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, thủy điện, bến cảng, cầu cống
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, sân bay, các công trình kỹ thuật hạ tầng các khu đô thị và khu công nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại và các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng các dự án thủy điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lấp nền móng, xử lý nền đất yếu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà ở, văn phòng cho thuê, kinh doanh bất động sản
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện thép, bê tông
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông, tin học, công nghệ thông tin, truyền thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Dịch vụ quản lý dự án đầu tư, tư vấn giám sát thi công công trình năng lượng, công trình thủy điện, hệ thống trong công trình dân dụng - công nghiệp.
- Tư vấn giám sát thi công đường dây và trạm biến áp.
- Khảo sát địa hình, khảo sát địa điểm, khảo sát địa chất thủy văn, đo đạc bản đồ hiện trạng sử dụng đất, đo đạc bản đồ địa chính, quan trắc biến dạng, quan trắc bồi lắng hồ chứa, tư vấn thiết kế quan trắc (công trình công nghiệp, điện, công trình viễn thông, thông tin, xây dựng dân dụng, cơ sở hạ tầng).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ thí nghiệm chỉ tiêu cơ lý các loại vật liệu xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh điện năng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản lý vận hành, bảo trì các nhà máy điện và các công trình công nghiệp; dịch vụ thí nghiệm điện và hoá dầu phục vụ công nghiệp điện năng và các lĩnh vực liên quan; dịch vụ thử nghiệm, hiệu chuẩn thiết bị cơ, điện, không điện (áp lực, nhiệt độ, lưu lượng, tốc độ, thời gian, hàm lượng khí, hành trình, trọng lượng) trong nhà máy điện, trạm biến áp và công trình/ nhà máy công nghiệp; dịch vụ kiểm định an toàn kỹ thuật các thiết bị, dụng cụ điện và trang bị an toàn điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dịch vụ đào tạo nghề
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|