|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng mộc dân dụng, thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ, tre, hàng trang trí nội ngoại thất, sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê nhà xưởng, nhà kho
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường kiểm nghiệm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa vật tư khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường kiểm nghiệm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng mộc dân dụng, thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ, tre, hàng trang trí nội ngoại thất, mua bán các sản phẩm khác từ gỗ
|