|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị máy, dụng cụ vệ sinh công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, mua bán, lắp đặt cửa nhựa lõi thép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán hàng tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng lương thực, thực phẩm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Dịch vụ lăn sơn, chống thấm và sửa chữa nhỏ các công trình
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo công nhân chuyên nghiệp theo các lĩnh vực vệ sinh công nghiệp, chăm sóc người già, trẻ em, người bệnh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp, thu mua các thiết bị, dụng cụ bếp chuyên nghiệp
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất trang phục dệt kim
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hoá chất công nghiệp (trừ các loại hoá chất độc hại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp (trừ các loại hoá chất độc hại)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Gia công, sản xuất thiết bị máy, dụng cụ vệ sinh công nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|