|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi, đồ dùng cho các trường học.
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi, đồ dùng.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng mộc dân dụng, chuyên dụng và thiết bị trang trí nội ngoại thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị dạy nghề (may mặc, cơ khí, mộc...), thiết bị giáo dục, thiết bị y tế, môi trường
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị văn phòng, thiết bị dạy nghề (may mặc, cơ khí, mộc...), thiết bị giáo dục, thiết bị y tế, môi trường
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập hồ sơ mời thầu và xét thầu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng học tập, sách, vở các loại, mua bán hàng mộc dân dụng, chuyên dụng và thiết bị trang trí nội ngoại thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|