|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch, vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi, giải trí, thể thao, thể dục thẩm mỹ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán, cho thuê nhà đất
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ internet, dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống, rượu, bia.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ Spa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu xe
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|