|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch, vận chuyển khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ internet
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón và vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ làm móng tay, chân, chăm sóc da mặt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác nước ngầm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh đồ uống có cồn ( rượu, bia ).
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết : Bán buôn điện năng lượng mặt trời
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết : Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|