|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm; Bán buôn thủy sản
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí chính xác
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất cồn Ethylic
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cồn Ethylic
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, chế biến lương thực
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu gom, xử lý các loại phế liệu, phế phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm và thức ăn gia súc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ nhựa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán thiết bị và phụ tùng thay thế phục vụ nông lâm ngư nghiệp và thuỷ lợi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại phế liệu, phế phẩm; Bán buôn cồn Ethylic
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc, dỡ các loại hàng hoá
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì PP, PE
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ủy thác, nhận bán ký gửi các loại hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà kho, nhà xưởng
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ, chế biến khí sinh học biogas
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|