|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy bơm và thiết bị chân không; máy nén khí; Bán buôn máy móc, thiết bị các loại; thiết bị năng lượng mới; thiết bị chân không; thiết bị hút bụi điện tử, bán thiết bị hút bụi điện tử; bán thiết bị điện; Bán máy móc và linh kiện khí nén; thiết bị phụ trợ; bán van và vòi; bán thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí; bán quạt và máy thổi, máy bơm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm bảo mật hệ thống thông tin máy tính và phần cứng trí tuệ nhân tạo; bán buôn dầu bôi trơn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng hóa tổng hợp; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa qua Internet, các trang mạng xã hội
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị hút bụi điện tử
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất máy bơm
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị chân không
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế và xây dựng hệ thống phòng ngừa công nghệ an ninh; dịch vụ kiểm soát ô nhiễm ánh sáng; nghiên cứu và phát triển công nghệ Internet vạn vật (IoT); dịch vụ công nghệ IoT
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thông tin; dịch vụ tư vấn kinh tế xã hội; dịch vụ tư vấn và quản lý tiết kiệm năng lượng; quản lý tài sản; dịch vụ tư vấn quản lý
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê bất động sản phi dân cư
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Dịch vụ ứng dụng Internet vạn vật (IoT), bán hàng qua Internet, dịch vụ dữ liệu Internet, dịch vụ bảo mật Internet, dịch vụ dữ liệu lớn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Khai báo Hải quan, đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy nén khí; sản xuất thiết bị chân không
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|