|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác ; Bán buôn nông sản trái cây; Bán buôn thuỷ hải sản khô và đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ hạt tiêu, gia vị; Bán lẻ các loại thức ăn đóng hộp, các loại hạt đã chế biến, các loại hoa quả sấy khô, bánh mứt các loại; Bán lẻ thuỷ sản khô và đông lạnh; Bán thực phẩm, thực phẩm công nghệ: cà phê chế biến, bột ngũ cốc, trái cây; bán các loại chè; bán cà phê
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Xay nhựa, xay túi ni lông PP, PE; - Tạo hạt nhựa, tạo màu hạt nhựa PP, PE (không sản xuất hóa chất tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng plyol trộn sẵn HCFC - 141b); - Thổi bao PP, PE; - Sản xuất các sản phẩm plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng plyol trộn sẵn HCFC - 141b);
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế nhựa, phế liệu (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của Pháp luật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thực phẩm công nghệ: cà phê chế biến, bột ngũ cốc, trái cây; bán các loại chè; bán cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải sợi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn quần áo thời trang, túi xách , nón, mũ, giày dép, hàng da và giả da (Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán đồ gỗ; - Mua bán vật liệu xây dựng; - Mua bán hàng kim khí điện máy.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn cao su, hạt nhựa, nguyên liệu từ nhựa; - Bán buôn phế liệu; - Bán buôn thùng phuy, can nhựa; - Bán buôn các sản phẩm chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ hạt nhựa; - Bán lẻ thùng phuy, can nhựa;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho bãi (Chỉ thực hiện đối với những dự án được cấp có thẩm quyền phê duyệt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ hỗ trợ loại liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu gồm: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, cho thuê căn hộ, cho thuê kho bãi, cho thuê nhà xưởng, cho thuê văn phòng, cho thuê nhà nguyên căn.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát công trình xây dựng (trừ thiết kế công trình)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất công trình
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, vecni
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tiếp thị, Kinh doanh dịch vụ thương mại điện tử
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|