|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn cà phê, bán buôn cà phê rang xay, đóng gói
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết Gia công, sơ chế, sấy khô, đóng gói nông sản sau thu hoạch
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất cà phê rang xay, hòa tan, pha sẵn đóng gói (không tại quán)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Sửa chữa, bảo trì máy pha cà phê, máy xay cà phê và thiết bị ngành thực phẩm – đồ uống
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết Lắp đặt hệ thống máy pha cà phê, thiết bị pha chế tại cửa hàng, nhà hàng, khách sạn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy pha cà phê, máy xay cà phê, thiết bị chế biến thực phẩm và linh kiện liên quan
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy pha cà phê, máy xay cà phê, thiết bị nhà bếp và quầy bar
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập).
|