|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hoá lỏng khí vận chuyển)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|