|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn; sơn nước, sơn dầu, sơn công nghiệp, vécni, dung môi; Bán buôn các loại bột ngành xây dựng; bột cát, bột đá, bột matit; Bán buôn gỗ, các sản phẩm từ tre, nứa, gỗ, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn các loại kính xây dựng, đồ ngũ kim, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước rửa tay khô, nước sát khuẩn. Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại sơn; sơn nước, sơn dầu, sơn công nghiệp, vécni, dung môi; Bán lẻ các loại bột ngành xây dựng; bột cát, bột đá, bột matit; Bán lẻ gỗ, các sản phẩm từ tre, nứa, gỗ, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ khí hóa lỏng để vận chuyển)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, phụ tùng, vật tư, thiết bị, phun sơn; Bán buôn máy móc thiết bị máy ngành gỗ, mộc; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|