|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư (không bao gồm thiết kế công trình); Tư vấn môi trường: lập báo cáo môi trường, bản cam kết bảo vệ môi trường, báo cáo đánh giá tác động của môi trường
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, y tế, thú y và các loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và dày dép
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ phế liệu Nhà nước cấm)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp, thoát nước đô thị
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư, khu công nghiệp cao; xây dựng công trình ngầm.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống cọc bê tông, cọc bê tông cốt thép
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; xây dựng đường ống, hệ thống nước; xây dựng hệ thống xử lý nước.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông (không bao gồm thiết lập mạng viễn thông)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện từ 35 KV trở xuống
|