|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn giám sát, tư vấn thiết kế, thi công, xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kv. - Thẩm tra dự án, quyết toán công trình xây dựng. - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn. - Tư vấn thiết kế, thi công xây lắp công trình hệ thống điện sử dụng năng lượng mặt trời. - Khảo sát địa hình điện công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kv. - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. - Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Đo kiểm tra điện trở đất các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, hệ thống chống sét và phòng cháy chữa cháy. - Thí nghiệm điện các thiết bị trung, hạ thế trên đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kv.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, cọc bê tông đúc sẵn, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. - Bán buôn ống cấp thoát nước, phụ kiện, van, bơm các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; than đá và nhiên liệu rắn khác (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng. Bán buôn bán, ghế, tủ văn phòng. Bán buôn dây điện, thiết bị điện - điện lạnh. Bán buôn máy nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Dây dẫn hạ thế và thiết bị điện. - Hệ thống chiếu sáng. - Hệ thống chống sét. - Tín hiệu điện và đèn trên đường phố.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|