|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch trang trí bằng xi măng, gạch xây dựng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến đất sét, cao lanh, đá (không khai thác, chế biến tại trụ sở chính)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất các loại gạch bằng xi măng (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm đồng, nhôm, inox.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Mua bán thiết bị xe cơ giới, xe du lịch, xe tải.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, thiết bị ngành công nghiệp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, tôn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, đất sét, cao lanh, đá.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|