|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Không kinh doanh tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không kinh doanh tại trụ sở chính)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Không kinh doanh tại trụ sở chính)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không kinh doanh tại trụ sở chính)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không kinh doanh tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua phế liệu (Không kinh doanh tại trụ sở chính) (Không kinh doanh hóa chất thuộc Bảng 1 theo Công ước quốc tế, không kinh doanh phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|