|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không kinh doanh tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khăn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê tàu, thuyền, xà lan. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ Internet.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt thiết bị tin học và thiết bị mạng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ Internet.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Gia công, sản xuất phần mềm tin học.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ thuê hải quan, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý tàu biển. Dịch vụ logistics.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư. Tư vấn sử dụng các nguồn tài chính.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phát hành sách, báo, lịch, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành). Môi giới hàng hải. Môi giới vận tải.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư dùng cho ngành chế biến gỗ, giấy nhám, vải nhám, lưỡi cưa, lưỡi bào, máy khoan, máy mài, máy cưa, máy chế biến gỗ. Bán buôn giấy. Bán buôn camera quan sát. Bán buôn thiết bị báo cháy - báo động, thiết bị cảm ứng. Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn hạt nhựa, chất phụ gia.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán dụng cụ cầm tay, bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn về quản lý (lập kế hoạch về tài chính ngân sách, tư vấn tiếp thị, các chính sách về nhân sự doanh nghiệp). Tư vấn về hệ thống quản lý chất lượng.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ đánh máy, soạn thảo văn bản (không mang tính chất pháp lý).
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn về máy tính.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ nhà đất, môi giới bất động sản. Tư vấn bất động sản.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì. Gia công bao bì (không tái chế phế thải).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu quảng cáo. Thiết kế hệ thống mạng máy tính. Thiết kế trang web.
|