|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh mua bán hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, chất tẩy trắng. Mua bán các sản phẩm từ nhựa, thiết bị, nguyên vật liệu và phụ gia ngành nhựa, hạt nhựa Compounds, hạt nhựa Masterbatch, hạt Taical, hạt nhựa PP, PE, PVC, PET...,(không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở chính)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại hạt nhựa, các loại hóa chất liên quan đến sản xuất hạt nhựa, máy móc thiết bị sản xuất gia công các loại nhựa, hạt nhựa, hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, chất tẩy trắng.( trừ vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa, nguyên liệu nhựa(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất gia công các loại nhựa, hạt nhựa.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xay và tạo hạt nhựa từ rác thải bằng nhựa(chỉ được Tái chế phế liệu sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)(không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính)
|