|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công may mặc các loại, may găng tay, quần áo, túi xách, giày dép, mũ nón...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên phụ liệu ngành may mặc và giày dép. Bán buôn keo, mực in, nguyên phụ liệu phục vụ ngành in, dệt may, da giày, chế biến gỗ, giấy, băng keo, giấy nhám, hóa chất (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế). Bán buôn phế liệu, vải vụn công nghiệp, giấy vụn công nghiệp, phụ liệu may mặc (không chứa, phân loại xử lý phế liệu, vải vụn, giấy vụn tại trụ sở chính), Bán buôn phân bón. Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|