|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế xây dựng)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại. Các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về công nghệ.
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(Trừ đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(Trừ đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6329
|
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại. Các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|