|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy,hệ thống báo động,báo trộm, hệ thống camera quan sát.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây lắp,bảo trì bảo dưỡng hệ thống công trình cung cấp nước phòng cháy,chữa cháy;các công trình báo cháy,chữa cháy tự động và bán tự động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: -Bán buôn thiết bị nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn,thiết kế,giám sát hệ thống phòng cháy chữa cháy,hệ thống điện công nghiệp,điện dân dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét,đo điện trở hệ thống chống sét
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực phòng cháy,chữa cháy,cứu hộ và thiết bị bảo vệ;-Tư vấn cung cấp các giải pháp chống trộm,chống đột nhập.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu,thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết; Bán lẻ đồ ngũ kim
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vật tư nông nghiệp,Mua bán thuốc thú y,Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc,gia cầm và thủy sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò thịt,bò lấy sữa
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây lắp các công trình điện,nước dân dụng và công nghiệp.
|