|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị thiết bị dùng trong ngành sản xuất lốp xe.
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: sản xuất máy móc thiết bị và linh kiện phụ kiện dùng trong ngành sản xuất giày da, may mặc (ngành dệt nhuộm)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất thùng giấy
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế, tủ bằng gỗ và sắt trong lĩnh vực nội thất
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nến các loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế thiết bị cơ khí. Thiết bị điện, điện tự động, thiết bị trong các dây chuyền sản xuất bia, rượu, nước giải khát, sữa, hóa chất, dược phẩm, mỹ phẩm, vi sinh, thiết kế nồi hơi, bình áp lực và các bồn chứa bằng kim loại.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, thép không rỉ, kim loại màu.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện, điện tử, kim khí điện máy, thiết bị dụng cụ ngành y tế.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (3921) Tấm, phiến, màng, lá, dải khác, bằng plastic.
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : - Sản xuất phụ tùng ô tô, xe cơ giới (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
- Sản xuất các bộ phận và linh kiện thay đổi cho xe có động cơ; Sản xuất thiết bị và linh kiện cho thân xe có động cơ (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: - Sản xuất thân xe, gồm cabin cho xe có động cơ
- Sản xuất thân xe có động cơ; rơ moóc và bán rơ moóc; thùng chứa cho vận tải (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|