|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán linh kiện xe ô tô, vỏ ruột ô tô.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng điện tiết kiệm năng lượng.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Vá vỏ, cân mâm, cân thước tay lái.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình ắc quy các loại.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán linh kiện xe mô tô, vỏ ruột mô tô.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình (Đường dây và trạm biến áp đến cấp điện áp 35KV).
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến cấp điện áp 35KV).
- Tư vấn quản lý dự án.
- Thẩm tra dự toán, quyết toán xây dựng công trình.
- Lập quy hoạch phát triển điện lực.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|