|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:
Nuôi ong và sản xuất mật ong
Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Tư vấn và lập hồ sơ xin cấp giấy phép môi trường, báo cáo công tác bảo vệ môi trường; Tư vấn dịch vụ về môi trường và xử lý môi trường liên quan đến chất thải rắn, nước thải; Lập đề án, báo cáo thăm dò, khai thác, sử dụng nước dưới đất.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Mua bán con ong mật giống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ mật ong
Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:
Nuôi ong và sản xuất mật ong
Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm từ mật ong (Không kinh doanh thuốc trừ sâu, hóa chất thuộc bảng 1 theo công ước quốc tế và phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
-Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ mật ong
Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế hệ thống giếng khai thác và các hoạt động khác có liên quan tài nguyên nước; Hoạt động liên quan đến ngành nghề khoan nước dưới đất; Hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, thẩm định thiết kế xây dựng liên quan đến các công trình xây dựng dân dụng, cầu đường, xây dựng công nghiệp, lĩnh vực nông nghiệp, thủy lợi.
|