|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định cột đo xăng dầu.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, đo đạc hệ thống chống sét đánh thẳng và nối đất an toàn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt trụ bơm xăng dầu và đường ống công nghệ xăng dầu
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì trụ bơm xăng dầu và đường ống công nghệ xăng dầu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|