|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ nhựa các loại, mực in, phế liệu, hóa chất, băng keo, keo dùng trong công nghiệp.
(Trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, hóa chất bảng 1 (theo Công ước quốc tế))
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất viết bi các loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế inox
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại dụng cụ nhà bếp bằng inox
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, điện lạnh, sim, card
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Ngoại trừ đường mía, đường củ cải)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước khoáng thiên nhiên các loại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị trường học, máy móc, thiết bị văn phòng, dây điện, công tắc, động cơ điện, máy biến thế
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Ngoại trừ thuốc lá và xì gà các loại, dầu thô và dầu đã qua chế biến các loại; kim loại quý và đá quý; vật phẩm đã ghi hình trên mọi chất liệu)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|