|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát lắp đặt điện và thiết bị công nghệ công trình lưới điện;
- Thiết kế điện công trình (đường dây và trạm biến áp đến cấp điện áp 35KV);
- Thi công xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp đến cấp điện áp 35KV;
- Thiết kế cơ điện công trình xây dựng;
- Lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu;
- Thẩm tra dự toán, quyết toán.
- Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Dân dụng và Công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị ngành điện, vật tư thiết bị ngành nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đo kiểm tra điện trở đất các công trình: Xây dựng dân dụng và công nghiệp, hệ thống chống sét và phòng cháy chữa cháy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Hệ thống chiếu sáng, cứu hỏa, chống sét, thiết kế và lắp đặt camera, hệ thống điện dân dụng, hệ thống điện lạnh dân dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Điện công nghiệp, hệ thống điện lạnh công nghiệp, hệ thống chống sét công nghiệp, hệ thống chiếu sáng công cộng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, ủi, đào, lấp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn tổ yến, yến sào các loại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: thực hiện chăn nuôi và khai thác chim yến
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|