|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt và công nghiệp; Thu gom các mặt hàng thực phẩm không còn sử dụng, bã bia, bã đậu lành, bã sữa, sữa hỏng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn chất đốt, than củi, củi, củi cao su, củi tạp, tro trấu, dăm bào, mùn cưa
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển rác thải nguy hại; Vận chuyển rác thải sinh hoạt; Vận chuyển nước thải; Vận chuyển thực phẩm không còn sử dụng, bã bia, bã đậu lành, bã sữa, sữa hỏng; Vận chuyển hàng hóa khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phân bón)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình điện, điện chiếu sáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Vận hành hệ thống xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ thực phẩm không còn sử dụng, bã bia, bã đậu lành, bã sữa, sữa hỏng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng thi công xây dựng cơ sở hạ tầng (Cầu , đường, điện chiếu sáng, nhà cửa, nhà xưởng)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Vận hành, quản lý nhà chung cư, nhà cao tầng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng cơ sở hạ tầng đường, cầu cống
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo, mua bán, chuyển giao máy móc thiết bị công nghệ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|