|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng, các dịch vụ dạy kèm (gia sư), giáo dục dự bị, các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém, các khóa dạy về phê bình đánh giá chuyên môn, dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|