|
1811
|
In ấn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cụ thể: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ các loại.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cụ thể: Bán buôn hoa và cây.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Cụ thể: Bán buôn chè, cà phê, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm khác.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cụ thể: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao, bán buôn hàng trang trí nội thất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cụ thể: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Cụ thể: Phô tô, chuẩn bị tài liệu.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|