|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng công nghệ phẩm, thực phẩm chế biến, lương thực thực phẩm, thủy sản.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Giao nhận hàng hóa (Không thực hiện hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không).
- Gửi hàng;
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
- Môi giới thuê tàu biển và máy bay;
- Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ bếp ăn tập thể.
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Lắp ráp các thiết bị điện tử và viễn thông.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ gas và vỏ bình gas.
- Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ Dược phẩm).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng dệt may da, giày dép.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Bán buôn thẻ cào điện thoại, máy móc, thiết bị bưu chính viễn thông.
- Bán buôn van và ống điện tử;
- Bán buôn thiết bị bán dẫn;
- Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý;
- Bán buôn mạch in;
- Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng);
- Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông;
- Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến;
- Bán buôn đầu đĩa CD, DVD.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý bán buôn xăng, dầu, nhớt.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không nhập khẩu gây các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói bao bì các loại dầu ăn, đóng gói bao bì các loại đường kính, đóng gói bao bì các loại bột giặt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế nông sản.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn hàng trang trí nội thất.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, lông vũ, văn phòng phẩm.
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ kinh doanh súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ).
- Bán lẻ đồ dùng cá nhân và gia đình, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến trật tự an ninh, an toàn xã hội).
- Bán buôn hàng kim khí điện máy.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn nguyên vật tư thiết bị, nông dược, hóa chất (trừ hóa chất thuộc bảng I theo công ước quốc tế).
- Bán buôn thức ăn gia súc.
- Bán buôn phế liệu như: sắt, thép, nhôm, thiếc, thùng phi, giấy, các tông, nhựa, vỏ ruột xe, da giày.
- Bán buôn hạt nhựa các loại .
- Bán buôn cao su nguyên liệu (Cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp).
- Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Đầu tư kinh doanh chợ, siêu thị, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn, kho bãi (chỉ thực hiện các dự án, công trình đầu tư được cấp có thẩm quyền phê duyệt).
- Cho thuê văn phòng, mặt bằng, quầy hàng, kho vận.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ và sang chiết: Dầu ăn, đường kính, bột giặt
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, máy phát điện, máy bơm nước, bình acquy, máy công cụ các loại.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe cơ giới và nông cụ.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát gạo.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|