|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn nhôm kính xây dựng; Bán buôn cửa nhôm, các loại phụ kiện nhôm kính, sắt, gỗ các loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn nhôm, sắt
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tấm ốp nhôm nhựa, tấm Mica, keo Silicon các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhôm kính, cửa nhôm kính; Bán lẻ phụ kiện nhôm kính, vật tư lắp đặt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt, hoàn thiện cửa đi, cửa sổ nhôm kính; Hoàn thiện các hạng mục nội thất liên quan đến nhôm kính; Thi công, lắp đặt cửa nhôm kính, vách kính, mái kính, lan can kính; Lắp đặt phụ kiện nhôm kính
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công, sản xuất khung nhôm kính; Sản xuất cửa nhôm, vách nhôm kính; Gia công cấu kiện kim loại phục vụ xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế cửa nhôm kính; Thiết kế vách kính, mặt dựng nhôm kính cho công trình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển nhôm kính, cửa nhôm kính, phụ kiện cho công trình và khách hàng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật lắp đặt nhôm kính; Tư vấn giải pháp mặt dựng, cửa nhôm kính cho công trình.
|