|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ kéo xe, cứu hộ, sửa chữa khẩn cấp cho phương tiện đường bộ.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dịch vụ làm sạch, san lấp mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đào, lấp, san ủi mặt bằng công trình.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe cuốc, xe cẩu (bao gồm lái xe).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển cây xanh.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe cuốc, máy súc, xe lu và các thiết bị xây dựng khác (không bao gồm tài xế).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ trồng, chăm sóc và duy trì cây xanh tại công viên, khu đô thị, công trình, công trình công cộng, trường học, bệnh viện và các khu công nghiệp, thương mại.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Dịch vụ dựng cột điện, trụ đèn, trụ cáp điện trong các công trình xây dựng, công trình kỹ thuật dân dụng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dịch vụ kéo dây cáp điện; Lắp đặt hệ thống điện cho công trình và công trình kỹ thuật dân dụng.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động kéo dây cáp điện, dựng trụ điện và cho các công trình xây dựng, công trình kỹ thuật dân dụng.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|