|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán Buôn Than các loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn nông lâm sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ vận chuyển hóa lỏng - chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : lưu giữ hàng hóa ( trừ kinh doanh kho bãi)
|