|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|