|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, chất đốt: củi, dăm bào, mùn cưa,…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải xăng dầu
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: quét, thu gom rác đường, hè phố và các nơi công cộng; Thu gom rác thải: sinh hoạt, xây dựng, công nghiệp cho các cơ quan đơn vị và đến tận các hộ gia đình, hút, thông tắc hầm cầu.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý da phế liệu, vải vụn phế liệu, bông gòn, mút xốp, thải ra từ ngành sản xuất giày da – ngành sản xuất ghế sofa và may mặc (Chỉ được chứa, phân loại, xử lý sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|