|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm vật dụng, đồ dùng cho thú cưng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, phụ liệu sản phẩm nhựa (plastic); Bán buôn qua mạng các sản phẩm công ty kinh doanh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, sản phẩm thủy tinh, (Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; sản phẩm đồ dùng, thức ăn cho thú cưng.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: chăm sóc sức khỏe động vật, các hoạt động khám, chữa bệnh cho thú vật, hoạt động cấp cứu động vật
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất vỏ kính chưa niêm phong và các sản phẩm thủy tinh khác.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc thú cưng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm đồ dùng, thức ăn cho thú cưng.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ; nghiên cứu và phát triển dụng cụ nhà bếp, dụng cụ vệ sinh và hàng tiêu dùng hàng ngày; Chuyển giao công nghệ sản xuất trong kinh doanh.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ thiết kế chuyên nghiệp; dịch vụ thiết kế công nghiệp
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|