|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ:
- Bán buôn dược phẩm;
- Bán buôn các mặt hàng khác mà Nhà nước cấm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên tổng hợp (SNG), khí Dimethyl ether (DME).
(Chỉ được kinh doanh sau khi được Cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật có liên quan)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ: Bán buôn sản phẩm làm từ các loại gỗ quý hiếm mà Nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Bán buôn các loại hóa chất mà Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ: Bán lẻ các mặt hàng mà Nhà nước cấm)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Bán lẻ sản phẩm làm từ các loại gỗ quý hiếm mà Nhà nước cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Bán lẻ dược phẩm; Bán thuốc đông y, bán thuốc nam)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Bán lẻ khí hóa lỏng; Bán lẻ tem và tiền kim khí; Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ vàng miếng)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kho ngoại quan)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Loại trừ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Loại trừ: Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Loại trừ: Cung ứng lao động đi làm việc ở nước ngoài)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
(Loại trừ:
- Hoạt động cho thuê lại lao động; Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|