|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị phát thanh truyền hình và thông tin liên lạc. Cho thuê thiết bị viễn thông, cho thuê hạ tầng viễn thông: thiết bị, nhà trạm, cột ăng ten.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: sản xuất điện mặt trời
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viên thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phần mềm và thiết bị viễn thông.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
trừ kinh doanh dịch vụ internet
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
trừ đại lý truy cập internet
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng viễn thông.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: kinh doanh bất động sản . Cho thuê nhà trọ, nhà ở...
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế phần thông tin liên lạc công trình dân dụng và công nghiệp. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|